Chuyển đến nội dung chính

Tính Mã Màu Điện Trở miễn phí

Giải mã điện trở 4, 5 và 6 vòng thành điện trở, dung sai và hệ số nhiệt độ. Chọn màu vòng và đọc giá trị tức thì với hình ảnh điện trở trực quan.

Hoạt động ngoại tuyến sau khi tải

Đọc từ đầu này

1 kΩ ±5%
Dung sai ±5%
Phạm vi: 950 Ω – 1,05 kΩ
Giá trị E24 tiêu chuẩn

Chữ số 1

Chữ số 2

Hệ số nhân

Dung sai

💡 Đọc các vạch từ đầu đối diện, với vạch dung sai (thường vàng hoặc bạc) ở bên phải. Điện trở 4 vạch dùng hai chữ số có nghĩa; 5 và 6 vạch dùng ba chữ số cho độ chính xác cao hơn.

Công dụng phổ biến

  • Đọc Màu Điện Trở 4-DảiGiải mã loại điện trở phổ biến nhất: hai chữ số, một số nhân và một dải dung sai.
  • Giải Mã Điện Trở Độ Chính Xác 5-DảiĐọc các điện trở ba chữ số có nghĩa được sử dụng trong các mạch độ chính xác.
  • Giải Mã Điện Trở 6-DảiĐọc các điện trở độ chính xác cũng chỉ định hệ số nhiệt độ.
  • Tìm Hiểu Mã Màu Điện TrởLuyện tập đọc dải và kiểm tra câu trả lời của bạn trong khi học điện tử.
  • Chọn Điện Trở cho Arduino và LEDXác định điện trở bạn cần cho giới hạn dòng LED và pull-up.

Cách hoạt động

Công cụ này hoạt động hoàn toàn trong trình duyệt bằng bảng tra tự viết mã hóa chuẩn mã màu điện trở IEC 60063 — không thư viện, không máy chủ. Nó hoạt động theo cả hai chiều: chọn màu vạch để giải mã giá trị điện trở, hoặc nhập giá trị điện trở để tìm màu vạch tương ứng.

  1. 1
    Tra màu sang giá trị
    Mỗi màu ánh xạ sang một chữ số cố định (0–9), hệ số nhân (0,01 Ω đến 1 GΩ), dung sai (±0,05 % đến ±10 %) và hệ số nhiệt độ (1–250 ppm/K). Các giá trị này được lưu trong một bảng COLORS duy nhất biên soạn trực tiếp từ chuẩn IEC 60063 — không tải qua mạng, không phân tích lúc chạy.
  2. 2
    Tính toán điện trở
    Ở chế độ Giải mã, công cụ đọc vai trò của mỗi vạch đã chọn (chữ số, hệ số nhân, sai số, tùy chọn hệ số nhiệt), nối các chữ số thành một số, rồi nhân với hệ số của vạch nhân. Ở chế độ Tìm, nó làm ngược lại: phân tích giá trị ohm đã nhập thành các chữ số có nghĩa và số mũ lũy thừa mười, rồi tra các vạch tương ứng.
  3. 3
    Kiểm tra giá trị dãy E gần nhất
    Sau khi giải mã hoặc mã hóa, công cụ kiểm tra kết quả có trùng một giá trị chuẩn mua được không bằng bảng dãy E phù hợp (E12 cho ±10 %, E24 cho ±5 %, E48 cho ±2 %, E96 cho sai số chặt hơn). Nếu giá trị không chuẩn, nó hiển thị giá trị dãy E thay thế gần nhất và cho phép bạn áp dụng bằng một cú nhấp.
  4. 4
    Điện trở trực quan trực tiếp
    Một thành phần thuần CSS hiển thị lại màu các vạch mỗi khi thay đổi — không canvas, không SVG — để bạn xác nhận trực quan mẫu vạch trước khi đọc linh kiện thật hoặc đặt mua linh kiện.

Công cụ liên quan

Câu hỏi thường gặp