Chuyển đến nội dung chính

Tính Định Luật Ohm miễn phí

Nhập bất kỳ hai trong số điện áp, dòng điện, điện trở và công suất — hai giá trị còn lại được giải ngay bằng định luật Ohm (V=IR) và phương trình công suất (P=VI).

Hoạt động ngoại tuyến sau khi tải
Nhập hai giá trị bất kỳ, hai giá trị còn lại sẽ được tính tự động

💡 Định luật Ohm: V = I × R. Công suất bổ sung P = V × I. Biết hai đại lượng bất kỳ là có thể suy ra phần còn lại — hữu ích để chọn điện trở, kiểm tra dòng LED hay tính toán tản nhiệt.

Công dụng phổ biến

  • Kích Thước Điện Trở Giới Hạn Dòng cho LEDTính toán giá trị điện trở mà LED cần từ điện áp cấp và dòng.
  • Tính Tán Xả Năng Lượng (Watt)Tìm ra bao nhiêu watt một thành phần phân tán để bạn có thể kích thước an toàn.
  • Giải Bài Tập về Luật OhmKiểm tra các vấn đề về mạch bằng cách nhập hai giá trị đã biết.
  • Ước Tính Dòng Điện Rút Ra từ PinTìm dòng điện mà tải kéo sao cho bạn có thể ước tính thời gian chạy pin.
  • Tính Điện Áp trên Thành PhầnTìm ra sự sụt giảm điện áp trên điện trở từ dòng và điện trở.

Cách hoạt động

Máy tính này chạy hoàn toàn trong trình duyệt không cần thư viện bên ngoài — nó áp dụng định luật Ohm (V = IR) và đẳng thức công suất (P = VI) theo đại số, bao quát cả sáu tổ hợp cặp hai-đã-biết/hai-chưa-biết để bạn nhập hai đại lượng bất kỳ và có ngay hai đại lượng còn lại.

  1. 1
    Nhập hai giá trị bất kỳ
    Điền hai trong bốn ô — điện áp, dòng điện, điện trở hoặc công suất. Mỗi ô có bộ chọn tiền tố SI (mV/V/kV, µA/mA/A, Ω/kΩ/MΩ, mW/W/kW) để bạn làm việc với đơn vị khớp với linh kiện, không phải đơn vị cơ bản.
  2. 2
    Co giãn tiền tố và phân tích
    Khi bạn gõ, công cụ nhân số của bạn với hệ số tiền tố đã chọn (ví dụ 4,7 kΩ thành 4700 Ω bên trong). Sau đó nó đếm số ô có giá trị hữu hạn hợp lệ và truyền giá trị đơn vị cơ bản cho bộ giải.
  3. 3
    Giải đại số cho cả sáu cặp đầu vào
    Hàm solve() tự viết kiểm tra hai đại lượng nào đã biết và chọn công thức đúng từ sáu cặp có thể: V+I, V+R, V+P, I+R, I+P và R+P. Trường hợp R+P dùng căn bậc hai (√(P×R)) để tìm điện áp trước, rồi suy ra dòng điện. Đầu vào gây chia cho 0 như điện trở bằng 0 hoặc điện áp bằng 0 với công suất khác 0 sẽ cho thông báo lỗi cụ thể thay vì NaN.
  4. 4
    Phân tích công thức và sao chép
    Kết quả xuất hiện ngay trong hai ô được suy ra, mỗi ô hiển thị đúng công thức đã dùng với số của bạn được thay vào (ví dụ, V² / R = 12² / 470). Nút sao chép ghi cả bốn kết quả dạng văn bản thuần vào bộ nhớ tạm qua Clipboard API của trình duyệt.

Công cụ liên quan

Câu hỏi thường gặp